09/02/2025 15:50 (GMT+7)
Được chuyên gia kiểm duyệt
Nội dung bài viết đã được đội ngũ luật sư và chuyên gia tư vấn di trú của Harvey Law Group thẩm định, xem xét kỹ lưỡng nhằm bảo đảm tính chính xác và tính cập nhật của thông tin.
CHIA SẺ
Canada không chỉ là điểm đến lý tưởng cho du khách nhờ vào vẻ đẹp tự nhiên mà còn là mảnh đất màu mỡ cho những người lao động tay nghề cao từ khắp nơi trên thế giới. Định cư Canada diện tay nghề mở ra cơ hội rộng lớn cho người lao động nước ngoài với nhiều chương trình định cư hấp dẫn đến từ liên bang và tỉnh bang của Canada. Cùng Harvey Law Group Vietnam tìm hiểu chi tiết hơn về các chương trình này trong bài viết sau đây nhé!
Nội dung
ToggleĐịnh cư Canada diện tay nghề (Skilled worker) là chương trình nhập cư theo diện đóng góp kinh tế được chính phủ Canada xây dựng nhằm thu hút người lao động nước ngoài có kỹ năng và kinh nghiệm đến làm việc trong các ngành nghề mà Canada đang có nhu cầu.
Người lao động nước ngoài cũng sẽ được cấp thẻ thường trú nhân Canada (PR Canada), được phép mang theo vợ/chồng và con cái phụ thuộc dưới 22 tuổi đến sinh sống và làm việc tại Canada. Định cư Canada qua chương trình tay nghề là một cơ hội lý tưởng để những người lao động có tay nghề cao đóng góp vào sự phát triển của nền kinh tế Canada.
Trong năm 2023, Bộ Di trú Canada (IRCC) đã cấp hơn 645.420 giấy phép lao động cho người nước ngoài thông qua các chương trình định cư Canada, gần gấp bốn lần số lượng được cấp trong cùng kỳ năm 2021 (163.000 giấy phép).
Theo Kế hoạch Mức độ Nhập cư 2025-2027 được Bộ trưởng IRCC Marc Miller công bố vào ngày 24 tháng 10 năm 2024, Canada dự kiến chào đón 395,000 thường trú nhân trong năm 2025, giảm so với mục tiêu 500,000 trong kế hoạch trước đó (2023-2025) do áp lực về nhà ở và cơ sở hạ tầng.

Định cư Canada diện tay nghề Liên bang (Expess Entry) là một chương trình định cư Canada dành cho những người lao động nước ngoài có tay nghề cao, được thành lập bởi chính phủ Liên bang Canada vào tháng 01/2015. Mục đích của chương trình là để tuyển chọn những ứng cử viên nước ngoài có kỹ năng và tay nghề cao và cho phép họ nhập cư vào Canada để đóng góp cho sự phát triển kinh tế của đất nước này.
Khác với nhiều hình thức định cư khác, hệ thống Express Entry không yêu cầu ứng viên phải có thư mời làm việc (Job Offer) từ nhà tuyển dụng tại Canada mới đủ điều kiện nộp hồ sơ. Chỉ cần bạn đáp ứng đủ các điều kiện của một trong ba chương trình này:
| Chương trình | Đối tượng | Điều kiện tham gia |
| Federal Skilled Worker Program (FSWP) | Những người có kinh nghiệm làm việc chuyên môn, quản lý | – Ngôn ngữ CLB 7
– Kinh nghiệm: 1 năm trong các nghề TEER 0, 1, 2, 3 – Học vấn: Bằng cấp sau trung học (ECA nếu không học tại Canada) – Tài chính: Đủ khả năng chu cấp cho bản thân và gia đình |
| Federal Skilled Trades Program (FSTP) | Những người có kỹ năng trong ngành thương mại như cơ khí, xây dựng, nấu ăn, làm bánh, v.v. | – Ngôn ngữ: CLB 5 (nghe/nói), CLB 4 (đọc/viết)
– Kinh nghiệm: 2 năm toàn thời gian (hoặc tương đương) trong vòng 5 năm gần nhất, không bắt buộc phải làm việc liên tục trong ngành nghề TEER 2, 3. – Chứng chỉ hành nghề hoặc lời mời làm việc hợp lệ tại Canada |
| Canadian Experience Class (CEC) | Những người đã có kinh nghiệm làm việc tại Canada | – Ngôn ngữ: CLB 7 cho TEER 0, 1; CLB 5 cho TEER 2, 3
– Kinh nghiệm: 1 năm làm việc tại Canada trong 3 năm gần nhất |
Sau khi hoàn tất hồ sơ, thông tin của bạn sẽ được hệ thống Express Entry đánh giá và tính điểm dựa trên thang điểm CRS (Comprehensive Ranking System). Các yếu tố được chấm điểm bao gồm: tuổi, học vấn, trình độ ngoại ngữ, kinh nghiệm làm việc, khả năng thích nghi và các tiêu chí khác. Những ứng viên đạt điểm CRS cao nhất sẽ được Bộ Di trú, Tị nạn và Quốc tịch Canada (IRCC) mời nộp đơn xin thường trú nhân thông qua thư mời chính thức – Invitation to Apply (ITA).
Ontario là tỉnh đông dân nhất tại Canada, nằm ở miền Trung Canada. Ontario giáp với tỉnh bang Manitoba ở phía tây, Quebec ở phía đông và Hoa Kỳ ở phía nam. Đây là trung tâm kinh tế lớn với nhu cầu lao động cao trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là công nghệ, tài chính và thương mại lành nghề.
Ontario Express Entry được điều hành bởi tỉnh Ontario, chương trình dành cho các công dân nước ngoài có kỹ năng, kinh nghiệm đến làm việc và sinh sống tại Ontario. Ontario Express Entry bao gồm 3 luồng chính:
| Luồng chương trình | Đối tượng phù hợp | Yêu cầu ngôn ngữ | Kinh nghiệm làm việc |
| Human Capital Priorities | Ứng viên có điểm CRS cao, kinh nghiệm quốc tế | CLB 7 | Phù hợp Express Entry |
| French-Speaking Skilled Worker | Người song ngữ Pháp – Anh có bằng cấp cao | Pháp: CLB 7; Anh: CLB 6 | 1 năm trong NOC 0, A, B |
| Skilled Trades | Lao động tay nghề đang sống và làm việc tại Ontario trong ngành thương mại | CLB 5 | 1 năm trong nghề thương mại |
Điều kiện chi tiết theo từng luồng:
| Luồng | Ngôn ngữ | Kinh nghiệm | Bằng cấp |
| Human Capital Priorities | CLB 7 (tiếng Anh hoặc tiếng Pháp) | Ngành nghề thuộc Express Entry | Tối thiểu sau trung học |
| French-Speaking Skilled Worker | CLB 7 (Pháp) + CLB 6 (Anh) | 1 năm trong NOC O, A, B | Cử nhân/Thạc sĩ/Tiến sĩ (hoặc tương đương Canada) |
| Skilled Trades | CLB 5 | 1 năm trong ngành nghề thương mại | Không yêu cầu bằng cấp học thuật bắt buộc |
Chi phí chương trình Ontario PNP là 1.500 CAD.
Định cư diện tay nghề ở tỉnh bang British Columbia (BC) có liên kết với hệ thống Express Entry của Canada, tạo điều kiện ưu tiên cho ứng viên đủ điều kiện tham gia chương trình đề cử tỉnh bang British Columbia (BC PNP). Chương trình BC PNP chấp nhận đơn theo hai diện chính: diện tay nghề và diện doanh nhân
Điều kiện tham gia:
Chương trình định cư diện tay nghề của tỉnh bang Manitoba (MPNP) có liên kết với hệ thống Express Entry của Canada, nhắm đến những người lao động có tay nghề quốc tế có kỹ năng và được đào tạo về các nghề nghiệp theo yêu cầu của Manitoba. Chương trình MPNP diện tay nghề lao động hỗ trợ người lao động có tay nghề định cư và làm việc tại Manitoba. Điều kiện:
Tỉnh bang Saskatchewan nằm ở phía trung tâm của Canada, giáp với 03 tỉnh bang khác của Canada: Alberta ở phía tây, Manitoba ở phía đông và các vùng lãnh thổ Tây Bắc ở phía bắc. Phía nam của Saskatchewan giáp với biên giới Hoa Kỳ.
Saskatchewan Express Entry là một trong những dòng Công nhân lành nghề quốc tế của Chương trình Đề cử Người nhập cư Saskatchewan (SINP), một Chương trình Đề cử cấp tỉnh (PNP) do tỉnh Saskatchewan điều hành. Các ứng viên từ nhóm Express Entry liên bang có kinh nghiệm làm việc tay nghề cao trong ngành nghề không được liệt kê trong Danh sách nghề nghiệp bị loại trừ SINP có thể gửi Biểu thức quan tâm để được xem xét cho luồng.
Điều kiện:
Chi phí đăng ký: 500 CAD

Tỉnh bang Alberta nằm ở phía Tây Canada. Alberta giáp với các tỉnh British Columbia ở phía tây, Saskatchewan ở phía đông và lãnh thổ Northwest Territories ở phía bắc. Phía nam của Alberta giáp với tiểu bang Montana của Hoa Kỳ
Alberta Express Entry là một nhánh của Chương trình Đề cử Người nhập cư Alberta (AINP), một Chương trình Đề cử Tỉnh bang (PNP) do tỉnh Alberta điều hành. Dòng Alberta Express Entry chọn các ứng cử viên từ nhóm Express Entry liên bang và mời họ đăng ký đề cử của tỉnh. Các ứng viên được đề cử thành công thông qua chương trình Alberta Express Entry sẽ được mời nộp đơn đăng ký chính thức để trở thành thường trú nhân tại Canada.
Điều kiện:
Chi phí đăng ký: 500 CAD

Tỉnh bang Northwest Territories nằm ở phía bắc của Canada. Đây là một trong ba vùng lãnh thổ của Canada và giáp với các vùng lãnh thổ Yukon ở phía tây và Nunavut ở phía đông. Phía nam của Northwest Territories giáp với các tỉnh bang British Columbia, Alberta và Saskatchewan.
Northwest Territories Express Entry là một phần của Chương trình Đề cử Lãnh thổ Tây Bắc (NTNP). Chương trình cung cấp cho người nộp đơn một lộ trình nhanh chóng để trở thành thường trú nhân tại Canada
Điều kiện:
Tỉnh bang Nova Scotia của Canada nằm ở vùng Đông Bắc của Bắc Mỹ, là một phần của khu vực Đại Tây Dương của Canada. Nova Scotia gần như được bao quanh bởi Đại Tây Dương, nằm gần các tỉnh bang Đại Tây Dương khác như New Brunswick và Prince Edward Island, tiếp giáp với bang Maine của Hoa Kỳ qua vùng biển.
Nova Scotia Experience: Express Entry là một trong những nhánh của Chương trình Đề cử Nova Scotia (NSNP), Chương trình Đề cử Tỉnh bang (PNP) do tỉnh Nova Scotia điều hành. Chương trình này được thiết kế để nhắm đến những người mới có kinh nghiệm làm việc ở Nova Scotia, những người sẽ có thể hòa nhập lâu dài vào lực lượng lao động của Nova Scotia.
Điều kiện:

Tỉnh bang Prince Edward Island (PEI) nằm ở phía đông của Canada, trong khu vực Đại Tây Dương. PEI nằm trong Vịnh St. Lawrence gần New Brunswick và Nova Scotia, thuộc khu vực Đại Tây Dương của Canada.
Dòng Express Entry của Chương trình đề cử tỉnh bang Prince Edward Island (PEI PNP) dành cho các ứng viên có kỹ năng và kinh nghiệm làm việc phù hợp với nhu cầu của thị trường lao động ở PEI.
Điều kiện:
Chi phí đăng ký: 300$

Tỉnh bang Yukon nằm ở phía tây bắc của Canada, giáp với biên giới Alaska của Hoa Kỳ ở phía tây, tỉnh bang British Columbia ở phía nam và Lãnh thổ Tây Bắc của Canada ở phía đông. Yukon có một phần của dãy núi Rocky và là nơi có ngọn núi cao nhất Canada, núi Logan.
Chính phủ Yukon đã mở Yukon Express Entry (YEE) vào năm 2015. YEE được liên kết với hệ thống Express Entry của liên bang, nghĩa là người nộp đơn phải có hồ sơ đang hoạt động trong nhóm Express Entry để đủ điều kiện. Những cá nhân đáp ứng các yêu cầu của YEE và có ý định sống và làm việc tại Yukon có thể đủ điều kiện nhận được đề cử của tỉnh Yukon.
Điều kiện:
Chi phí đăng ký: Miễn phí
Tỉnh bang New Brunswick nằm ở phía đông của Canada, là một phần của khu vực Đại Tây Dương. Tỉnh này giáp với tỉnh Quebec ở phía bắc, tỉnh Nova Scotia ở phía đông và tiếp giáp với Hoa Kỳ qua bang Maine ở phía tây.
New Brunswick Express Entry là một trong những dòng của Chương trình đề cử cấp tỉnh New Brunswick (NBPNP), Chương trình đề cử cấp tỉnh (PNP) do tỉnh New Brunswick điều hành. Chương trình này dành cho những người lao động nước ngoài có tay nghề cao, những người có thể đóng góp cho nền kinh tế New Brunswick.
Điều kiện:
Chi phí đăng ký: 250 CAD

Tỉnh bang Newfoundland and Labrador nằm ở phía đông bắc của Canada. Đây là tỉnh lớn và phía đông nhất của Canada, bao gồm đảo Newfoundland và khu vực Labrador trên đất liền chính lục địa Bắc Mỹ.
Dòng Công nhân tay nghề Express Entry của Chương trình đề cử cấp tỉnh Newfoundland và Labrador (NLPNP) dành cho những công nhân lành nghề muốn định cư tại Newfoundland và Labrador.
Điều kiện:
Chi phí đăng ký: Miễn phí
Chương trình “Skilled Workers in Manitoba Stream” là một phần của Manitoba Provincial Nominee Program (MPNP) – Chương trình đề cử cư dân tỉnh của Manitoba, Canada. Chương trình này được thiết kế để thu hút người lao động có kỹ năng và trình độ chuyên môn cần thiết cho thị trường lao động của Manitoba.
Điều kiện:

Chương trình “British Columbia Skilled Worker” là một phần của British Columbia Provincial Nominee Program (BC PNP), một chương trình đề cử cư dân tỉnh của British Columbia, Canada. Mục đích chính của chương trình này là thu hút công nhân lành nghề và chuyên gia có kỹ năng để đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động trong tỉnh.
Điều kiện:
Chi phí đăng ký: 1.150$
Chương trình “Saskatchewan Employment Offer” là một phần của Saskatchewan Immigrant Nominee Program (SINP), chương trình đề cử cư dân tỉnh của Saskatchewan, Canada. Chương trình này được thiết kế để hỗ trợ những người lao động nước ngoài có lời mời làm việc hợp lệ từ một nhà tuyển dụng ở Saskatchewan.
Điều kiện:

Chương trình cơ hội làm việc theo nhu cầu của tỉnh bang Saskatchewan là một phần của Saskatchewan Immigrant Nominee Program (SINP). Chương trình nhằm mục đích thu hút các cá nhân có kỹ năng trong các ngành nghề đang thiếu hụt nhân lực tại tỉnh bang Saskatchewan
Điều kiện:
Chi phí đăng ký: 350 CAD
Quebec là một tỉnh bang lớn ở phía đông của Canada, giáp với tỉnh bang Newfoundland và Labrador ở phía đông bắc, New Brunswick và Maine (Hoa Kỳ) ở phía đông nam, Vịnh St. Lawrence ở phía đông tỉnh bang Ontario ở phía tây, Nunavut và Vịnh Hudson ở phía bắc và các bang New York, Vermont, New Hampshire (tất cả của Hoa Kỳ) ở phía nam
Chương trình định cư Canada diện việc làm thường xuyên tỉnh bang Quebec (Regular Skilled Worker Program – RSWP) là một chương trình định cư do tỉnh bang Quebec của Canada quản lý. Chương trình này nhằm mục đích thu hút những người lao động có kỹ năng, trình độ chuyên môn và kinh nghiệm làm việc, đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động của Quebec.
Các bước tham gia chương trình
Bước 1: Tạo Hồ sơ Biểu mẫu Bày tỏ Sự quan tâm (Expression of Interest – EOI) trên Cổng thông tin Arrima
Bước 2: Chờ đợi lựa chọn từ MIFI ( MIFI tạm ngừng gửi lời mời đến ít nhất 30/6/2025)
Bước 3: Nộp đơn xin Chứng nhận Lựa chọn Quebec (CSQ)
Bước 4: Chờ quyết định của MIFI
Bước 5: Nộp đơn xin cư trú vĩnh viễn tại Canada

Để gửi hồ sơ đến cổng thông tin Arrima theo Chương trình Công nhân lành nghề thường xuyên của Quebec, người nộp đơn phải đáp ứng số điểm tối thiểu bắt buộc trên lưới điểm đủ điều kiện bên dưới.
| Yếu tố | Điểm | |
| Không có vợ/chồng | Có vợ/chồng | |
| Giáo dục | 26 | 26 |
| Kinh nghiệm | 8 | 8 |
| Tuổi | 16 | 16 |
| Trình độ ngoại ngữ | 22 | 22 |
| Kết nối với Quebec | 8 | 8 |
| Yếu tố vợ chồng đồng hành | 17 | 17 |
| Lời mời làm việc hợp lệ | 14 | 14 |
| Khả năng đủ điều kiện nghề nghiệp | 43 | 52 |
| Trẻ em | 8 | 8 |
| Năng lực tự chủ tài chính | 1 | 1 |
| Điểm đủ điều kiện tối thiểu | 50 | 59 |
Cách tính điểm cho yếu tố Giáo dục:
| Trình độ Giáo dục | Điểm |
| Cấp độ giáo dục | |
| Phổ thông | 2 |
| Trung học chuyên nghiệp | 6 |
| Học vấn sau trung học phổ thông 2 năm | 4 |
| Học vấn sau trung học phổ thông kỹ thuật 1 hoặc 2 năm | 6 |
| Học vấn sau trung học phổ thông kỹ thuật 3 năm | 8 |
| Đại học 1 năm | 4 |
| Đại học 2 năm | 6 |
| Đại học 3 năm trở lên | 10 |
| Tốt nghiệp đại học 1 năm trở lên | 12 |
| Sau đại học | 14 |
| Lĩnh vực đào tạo | |
| Mục A | 12 |
| Mục B | 9 |
| Mục C | 6 |
| Mục D | 2 |
| Mục E | 0 |
| Điểm tối đa | 26 |
Cách tính điểm cho yếu tố Kinh nghiệm:
| Thời gian kinh nghiệm làm việc | Điểm |
| Ít hơn 6 tháng | 0 |
| 6 – 11 tháng | 4 |
| 12 – 23 tháng | 4 |
| 24 – 35 tháng | 6 |
| 36 – 47 tháng | 6 |
| 48 tháng trở lên | 8 |
| Điểm tối đa | 8 |
Cách tính điểm cho yếu tố Tuổi:
| Tuổi | Điểm |
| 18 – 35 | 16 |
| 36 | 14 |
| 37 | 12 |
| 38 | 10 |
| 39 | 8 |
| 40 | 6 |
| 41 | 4 |
| 42 | 2 |
| Từ 43 tuổi trở lên | 0 |
| Điểm tối đa | 16 |
Cách tính điểm cho yếu tố Trình độ ngoại ngữ:
| Trình độ thông thạo ngôn ngữ – Người nộp đơn chính | Điểm |
| Tiếng Pháp | |
| Nghe và nói | |
| C2 | 7 |
| C1 | 6 |
| B2 | 5 |
| B1, A2, A1 hoặc thấp hơn A1 | 0 |
| Đọc và viết | |
| C2 hoặc C1 | 1 |
| B2, B1, A2, A1 hoặc thấp hơn A1 | 0 |
| Tiếng Anh | |
| Nghe và nói | |
| CLB 9 | 2 |
| CLB 5 | 1 |
| Đọc và viết | |
| CLB 5 | 1 |
| Điểm tối đa | 22 |
Cách tính điểm cho yếu tố Kết nối với Quebec:
| Kết nối với Quebec | Điểm |
| Các chuyến đi tới Québec | |
| Học tại Quebec trong một học kỳ toàn thời gian | 0 |
| Học tập tại Quebec trong hai học kỳ toàn thời gian | 0 |
| Học tập tại Quebec để đạt được DEP/AEC từ 900 đến 1800 giờ và kinh nghiệm làm việc toàn thời gian liên quan đến lĩnh vực học tập trong vòng 6 tháng sau thời gian học | 5 |
| Học tập tại Quebec để đạt được DEP/AEC từ 1800 giờ trở lên, hoặc DEC, hoặc bằng đại học hoặc bằng tốt nghiệp | 5 |
| 6 tháng kinh nghiệm làm việc toàn thời gian ở Quebec trong khi có giấy phép lao động có hiệu lực ít nhất một năm | 5 |
| Kinh nghiệm làm việc ở Quebec dưới 6 tháng | 0 |
| Người tham gia Working Holiday 3 tháng trở lên | 0 |
| Các chuyến đi khác từ 3 tháng trở lên | 2 |
| Các chuyến đi khác (2 tuần đến dưới 3 tháng) | 1 |
| Các chuyến đi khác kéo dài dưới 2 tuần | 0 |
| Gia đình ở Quebec | |
| Vợ/chồng, Cha mẹ, Anh chị em, Con cái, Ông bà | 3 |
| Điểm tối đa | 8 |
Cách tính điểm cho yếu tố Vợ chồng đồng hành:
| Yếu tố Vợ chồng đồng hành | Điểm |
| Trình độ giáo dục | |
| Cấp độ giáo dục | |
| Phổ thông | 1 |
| Trung học chuyên nghiệp | 2 |
| Học vấn sau trung học phổ thông 2 năm | 1 |
| Học vấn sau trung học phổ thông kỹ thuật 1 hoặc 2 năm | 2 |
| Học vấn sau trung học phổ thông kỹ thuật 3 năm | 3 |
| Đại học 1 năm | 1 |
| Đại học 2 năm | 2 |
| Đại học 3 năm trở lên | 3 |
| Tốt nghiệp đại học 1 năm trở lên | 4 |
| Sau đại học | 4 |
| Lĩnh vực đào tạo | |
| Mục A | 4 |
| Mục B | 3 |
| Mục C | 2 |
| Mục D | 1 |
| Mục E | 0 |
| Tuổi | |
| Nhỏ hơn 18 tuổi | 0 |
| 18 – 35 | 3 |
| 36 | 2 |
| 37 | 2 |
| 38 | 2 |
| 39 | 2 |
| 40 | 1 |
| 41 | 1 |
| 42 | 1 |
| Từ 43 tuổi trở lên | 0 |
| Trình độ tiếng Pháp | |
| Thi vấn đáp | 2000, 2, 3 |
| Nói tiếng Pháp | 2000, 2, 3 |
| Điểm tối đa | 17 |
Cách tính điểm cho yếu tố Lời mời làm việc hợp lệ:
| Lời mời làm việc hợp lệ | Điểm |
| Lời mời làm việc hợp lệ tại Vùng đô thị Montréal | 8 |
| Lời mời làm việc hợp lệ bên ngoài Montreal, theo vùng | |
| • Capitale-Nationale
• Chaudière-Appalaches • Montérégie |
14 |
| • Abitibi-Témaniscamingue
• Centre-du Québec • Estrie • Lanaudière • Outaoais |
13 |
| • Bas-Saint-Laurent
• Côte-Nord • Laurentides • Mauricie • Nord-du-Québec • Saguenay-Lac-Saint-Jean |
12 |
| • Gaspésie | 10 |
| Điểm tối đa | 14 |
Cách tính điểm cho yếu tố Trẻ em:
| Tuổi | Điểm cho mỗi đứa trẻ |
| 12 tuổi hoặc nhỏ hơn | 4 |
| 13 – 21 tuổi | 2 |
| Điểm tối đa | 8 |
Rural and Northern Immigration Pilot (RNIP) là chương trình thí điểm do Chính phủ Canada triển khai từ năm 2019 nhằm thu hút lao động tay nghề đến các cộng đồng nông thôn và vùng phía Bắc có dân số nhỏ nhưng nhu cầu lao động cao. RNIP đã kết thúc vào ngày 31/8/2024 và các hồ sơ phụ tùng trước ngày này vẫn được xử lý.
Từ 30/01/2025 , RNIP được thay thế bằng thí điểm nhập cư cộng đồng nông thôn (RCIP) , hiện phát triển tại 14-18 cộng đồng (ví dụ: Sault Ste. Marie, ON; West Kootenay, BC), với mục tiêu trở thành chương trình vĩnh viễn ( Chương trình Nhập cư Nông thôn ) vào cuối năm 2025 hoặc 2026.
Điều kiện tham gia chương trình mới:
Agri-Food Immigration Pilot là chương trình thí điểm định cư Canada dành riêng cho lao động có tay nghề trong lĩnh vực nông nghiệp và chế biến thực phẩm.
Chương trình nhằm giải quyết tình trạng thiếu hụt lao động trong các ngành nghề như trồng trọt, chăn nuôi, chế biến thực phẩm và đóng gói. AFIP cho phép người lao động có kinh nghiệm trong ngành này được nộp hồ sơ xin thường trú nhân Canada một cách thuận lợi.
Chương trình bắt đầu từ năm 2020 và sẽ kết thúc vào 14/5/2025, với giới hạn 1,010 hồ sơ cho năm 2025.
Điều kiện nộp hồ sơ:
Chương trình Caregiver Program cũ đã chính thức kết thúc nhận hồ sơ vào ngày 17/6/2024. Từ ngày 31/3/2025, Canada triển khai chương trình thí điểm mới mang tên Home Care Worker Immigration Pilots (HCWP) nhằm tạo điều kiện thuận lợi hơn cho người lao động trong ngành chăm sóc sức khỏe tại gia và các dịch vụ chăm sóc tạm thời.
Chương trình mới có nhiều cải tiến như:
HCWP gồm hai luồng dành cho người đã làm việc tại Canada và người chưa làm việc tại Canada, mở ra cơ hội định cư rộng rãi hơn cho nhóm lao động chăm sóc
Lý do nên chọn định cư Canada diện tay nghề:
Hiện nay, Canada đang sử dụng hệ thống Phân loại nghề nghiệp quốc gia (NOC) năm 2021 để xác định và phân loại công việc (nghề nghiệp) dựa trên đào tạo, giáo dục, kinh nghiệm và trách nhiệm (TEER). Theo đó, Chính phủ Canada đã chia các công việc thành 6 cấp độ:
Bạn có thể xem thêm danh sách đầy đủ các loại công việc cho định cư Canada diện tay nghề trên trang NOC 2021 của Chính phủ Canada.
Harvey Law Group Vietnam hy vọng những thông tin được chia sẻ trong bài viết đã giúp bạn biết được thêm thông tin về các chương trình định cư Canada diện tay nghề. Nếu bạn muốn được tư vấn thêm về quy trình định cư Canada, hãy liên hệ ngay với Harvey Law Group nhé!
Là luật sư của HLG có trụ sở tại Thành phố Hồ Chí Minh, Selina phụ trách phân tích vụ việc, thẩm định và tất cả các vấn đề pháp lý liên quan đến hồ sơ của khách hàng.
Tin liên quan:
Quý nhà đầu tư vui lòng điền theo mẫu dưới đây để được hỗ trợ tư vấn chương trình đầu tư định cư nhanh nhất: