24/04/2023 15:36 (GMT+7)
Được chuyên gia kiểm duyệt
Nội dung bài viết đã được đội ngũ luật sư và chuyên gia tư vấn di trú của Harvey Law Group thẩm định, xem xét kỹ lưỡng nhằm bảo đảm tính chính xác và tính cập nhật của thông tin.
CHIA SẺ
Định cư Canada qua chương trình lao động tay nghề Express Entry là một trong những chương trình định cư được đông đảo người lao động trên thế giới quan tâm. Hãy cùng Harvey Law Group Vietnam tìm hiểu chương trình Express Entry là gì, cách thức hoạt động, quyền lợi, các chương trình phổ biến, hệ thống chấm điểm CRS của chương trình qua bài viết dưới đây nhé!
Nội dung
ToggleExpress Entry là hệ thống trực tuyến do Chính phủ Canada triển khai để quản lý hồ sơ xin thường trú cho người lao động có tay nghề. Đây được xem là con đường nhanh chóng và thuận tiện nhất để định cư Canada diện tay nghề, nhờ quy trình minh bạch, thời gian xét duyệt ngắn và cơ hội rộng mở cho ứng viên đủ điều kiện.
Hệ thống Express Entry được thiết kế để lựa chọn ứng viên phù hợp thông qua 3 chương trình chính:
Đây là những lựa chọn phổ biến nhất trong hệ thống Express Entry, góp phần tạo nên sự đa dạng trong các chương trình định cư Canada hiện nay.
>>> Xem thêm: So sánh FSTP, FSWP và CEC: Đâu là lựa chọn phù hợp cho bạn?

Express Entry hoạt động thông qua một quy trình có trật tự, được chia thành các giai đoạn cụ thể nhằm đánh giá và chọn lựa ứng viên nhập cư phù hợp nhất:

Nếu bạn không nhận được ITA và vẫn đang nằm trong danh sách chờ, đừng lo lắng. Bạn vẫn có cơ hội nâng cao điểm số của mình bằng cách nâng cao kỹ năng ngôn ngữ tiếng Anh hoặc tiếng Pháp của mình, có hai chứng chỉ, văn bằng hoặc bằng cấp trở lên, nộp đơn cùng với vợ/chồng, nhận đề cử tỉnh bang,…Sau đó cập nhật hồ sơ của mình để có cơ hội được chọn trong tương lai.
Hệ thống CRS (Comprehensive Ranking System) là phương pháp đánh giá và xếp loại các ứng viên của Express Entry Canada dựa trên một loạt tiêu chí nhất định như yếu tố con người, yếu tố vợ chồng, yếu tố chuyển đổi kỹ năng,… Mục đích chính của các tính điểm này tìm ra các ứng viên tiềm năng và phù hợp nhất với chương trình nhập cư của quốc gia này.
Về độ tuổi: Người nộp đơn trong độ tuổi từ 20 – 29 sẽ có số điểm cao nhất, lên tới 110 điểm. Nếu ứng viên nộp đơn cùng với vợ/chồng hoặc bạn đời, họ có thể nhận tối đa 100 điểm.
| Độ tuổi | Đương đơn có vợ/chồng (tối đa 100 điểm) | Đương đơn độc thân (tối đa 110 điểm) |
| 18 tuổi | 90 | 99 |
| 19 tuổi | 95 | 105 |
| 20 – 29 tuổi | 100 | 110 |
| 30 tuổi | 95 | 105 |
| 31 tuổi | 90 | 99 |
| 32 tuổi | 85 | 94 |
| 33 tuổi | 80 | 88 |
| 34 tuổi | 75 | 83 |
| 35 tuổi | 70 | 77 |
| 36 tuổi | 65 | 72 |
| 37 tuổi | 60 | 66 |
| 38 tuổi | 55 | 61 |
| 39 tuổi | 50 | 55 |
| 40 tuổi | 45 | 50 |
| 41 tuổi | 35 | 39 |
| 42 tuổi | 25 | 28 |
| 43 tuổi | 15 | 17 |
| 44 tuổi | 5 | 6 |
| 45 tuổi trở lên | 0 | 0 |
Về trình độ học vấn: Số điểm tối đa mà ứng viên có thể nhận được từ tiêu chí trình độ học vấn là 150 điểm. Mức điểm này được tính dựa trên các chương trình/ khóa học mà ứng viên tham gia sau bậc phổ thông trung học.
| Bằng cấp/ Chứng chỉ | Đương đơn có vợ/chồng (tối đa 140 điểm) | Đương đơn độc thân (tối đa 150 điểm) |
| Bằng cấp trung học | 28 | 30 |
| Có chứng chỉ/ bằng cấp post-secondary Canada (khóa học 1 năm) | 84 | 90 |
| Có chứng chỉ/ bằng cấp post-secondary Canada trở lên (Chương trình đào tạo 2 năm) | 91 | 98 |
| Bằng cử nhân hoặc khóa học từ 3 năm trở lên | 112 | 120 |
| Có 2 chứng chỉ/ bằng cấp trở lên (trong đó phải có 1 chứng chỉ / bằng cấp khóa học 3 năm) | 119 | 128 |
| Thạc sĩ | 126 | 135 |
| Tiến sĩ | 140 | 150 |
Về ngoại ngữ: Hệ thống CRS tính điểm ngoại ngữ dựa trên 4 kỹ năng gồm nghe, nói, đọc, viết. Ứng viên sẽ chọn một trong hai ngôn ngữ (tiếng Anh hoặc tiếng Pháp) làm ngôn ngữ chính và có thể đạt tối đa 136 điểm (đối với ứng viên độc thân) hoặc 128 điểm (đối với ứng viên có vợ/chồng).
| Canadian Language Benchmarks | Đương đơn có vợ/chồng (tối đa 128 điểm) | Đương đơn độc thân (tối đa 136 điểm) |
| < CLB 4 | 0 | 0 |
| CLB 5 | 6 | 6 |
| CLB 6 | 8 | 9 |
| CLB 7 | 16 | 17 |
| CLB 8 | 22 | 23 |
| CLB 9 | 29 | 31 |
| CLB 10 trở lên | 32 | 34 |
Ngôn ngữ thứ hai có thể đạt tối đa 24 điểm nếu ứng viên độc thân và 22 điểm nếu ứng viên đã kết hôn.
| Canadian Language Benchmarks | Đương đơn có vợ/chồng (tối đa 22 điểm) | Đương đơn độc thân (tối đa 24 điểm) |
| < CLB 4 | 0 | 0 |
| CLB 5 hoặc 6 | 1 | 1 |
| CLB 7 hoặc 8 | 3 | 3 |
| CLB 9 trở lên | 6 | 6 |
Về kinh nghiệm làm việc: Điểm ở tiêu chí này sẽ càng cao khi kinh nghiệm làm việc của ứng viên càng nhiều. Tuy nhiên, mức điểm này chỉ đạt tối đa là 80 điểm khi ứng viên có 5 năm kinh nghiệm làm việc và sẽ không tăng thêm sau đó.
| Số năm kinh nghiệm làm việc tại Canada | Đương đơn có vợ/chồng (tối đa 70 điểm) | Đương đơn độc thân (tối đa 80 điểm) |
| < 1 năm | 0 | 0 |
| 1 năm | 35 | 40 |
| 2 năm | 46 | 53 |
| 3 năm | 56 | 64 |
| 4 năm | 63 | 72 |
| 5 năm | 70 | 80 |

Nhóm B sẽ căn cứ vào các yếu tố như: Bằng cấp, chứng chỉ ngoại ngữ, kinh nghiệm làm việc tại Canada của vợ/chồng hoặc bạn đời. Cụ thể:
| Yếu tố | Điểm |
| Trình độ học vấn | 10 |
| Trình độ ngoại ngữ | 20 |
| Kinh nghiệm làm việc tại Canada | 10 |
Lưu ý: Điểm của nhóm A và nhóm B cộng lại tối đa là 500 (có hoặc không có vợ/chồng hoặc bạn đời)

Nhóm yếu tố C dùng để đánh giá các ứng viên đạt điểm xuất sắc (ít nhất 2 yếu tố trở lên) ở nhóm yếu tố A. Điểm cộng ở nhóm này có thể đạt đến 50 điểm cho 2 kỹ năng và 100 điểm cho 4 kỹ năng.
| Yếu tố trình độ học vấn | Điểm (tối đa 50 điểm) |
| Khả năng ngoại ngữ và bằng cấp sau trung học | 50 |
| Kinh nghiệm làm việc tại Canada và bằng cấp sau trung học | 50 |
| Kinh nghiệm làm việc ở nước ngoài | Điểm (tối đa 50 điểm) |
| Khả năng ngoại ngữ (từ CLB 7 trở lên) và kinh nghiệm làm việc ở nước ngoài | 50 |
| Kinh nghiệm làm việc ở Canada và nước ngoài | 50 |
| Bằng cấp (đối với những ngành nghề thương mại) | Điểm (tối đa 50 điểm) |
| Khả năng ngoại ngữ tốt và bằng cấp | 50 |
Lưu ý:

Nhóm này gồm nhiều yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tổng điểm CRS. Một ví dụ điển hình là yếu tố đề cử tỉnh bang. Mỗi tỉnh bang sẽ có các chương trình liên kết với hệ thống Express Entry (EE-PNP), dành cho các ứng viên có kỹ năng, bằng cấp và kinh nghiệm làm việc tại tỉnh bang họ mong muốn sinh sống hoặc trong một ngành nghề mà tỉnh bang đó đang cần tuyển dụng nhân lực để phát triển kinh tế.
Khi được tỉnh bang đề cử, ứng viên sẽ được cộng thêm 600 điểm vào thang điểm CRS. Như vậy, họ sẽ chắc chắn nhận được lời mời nhập cư trong lần tuyển chọn tiếp theo của chính phủ liên bang. Bạn có thể tham khảo bảng các yếu tố sau đây:
| Yếu tố | Điểm (tối đa 600 điểm) |
| Ứng viên được đề cử thông qua chương trình đề cử tỉnh bang có liên kết với Express Entry | 600 |
| Ứng viên được mời làm việc tại vị trí quản lý cấp cao ở Major Group 00 dựa trên Hệ thống đánh giá và phân loại nghề nghiệp NOC | 200 |
| Ứng viên nhận được lời mời làm việc thuộc nhóm nghề nghiệp NOC O, A hoặc B | 50 |
| Ứng viên đã hoàn thành chương trình học tại Canada trong vòng 1 đến 2 năm | 15 |
| Ứng viên đã hoàn thành chương trình học 3 năm, Master, Tiến sĩ hoặc được cấp bằng “Entry to Practice” tại Canada | 30 |
| Chứng chỉ tiếng Pháp từ CLB 7 trở lên và tiếng Anh đạt CLB 4 (có thể thấp hơn) | 15 |
| Chứng chỉ tiếng Pháp từ CLB 7 trở lên và tiếng Anh đạt CLB 5 (có thể cao hơn) | 30 |
| Ứng viên có người thân là anh/chị/em ở Canada | 15 |
Lưu ý: Tổng điểm cộng lại của 4 nhóm A, B, C, D không vượt quá 1200 điểm
Khi tham gia chương trình Express Entry, bạn sẽ có nhiều quyền lợi như sau:

Dưới đây là bảng so sánh các điều kiện của 3 chương trình mà ứng viên cần phải đáp ứng khi tham gia:
| Chương trình | Kỹ năng ngôn ngữ | Loại/Cấp độ kinh nghiệm làm việc | Thời gian làm việc | Lời mời làm việc | Học vấn |
| Federal Skilled Worker Program (FSWP) | Tiếng Anh hoặc tiếng Pháp ở mức CLB 7 | Kinh nghiệm làm việc tại Canada hoặc nước ngoài trong 1 những loại NOC sau: 0, A, B | Một năm liên tục trong vòng 10 năm qua (kết hợp bán thời gian, toàn thời gian hoặc nhiều hơn 1 công việc trong nghề chính) | Không bắt buộc. Nhưng bạn có thể nhận thêm điểm nếu có. | Tốt nghiệp cấp 3. Bạn có thể nhận thêm điểm nếu có bằng nghề, cao đẳng hay đại học |
| Federal Skilled Trades Program (FSTP) | Tiếng Anh hoặc tiếng Pháp: CLB 5 cho nghe và nói, CLB 4 cho đọc và viết | Kinh nghiệm tại Canada hoặc nước ngoài thuộc nghề trong các nhóm chính của NOC B | Hai năm trong vòng 5 năm qua (kết hợp làm việc toàn thời gian hoặc bán thời gian) | Bắt buộc. Cần có lời mời làm việc toàn thời gian cho ít nhất 1 năm hoặc bằng cấp của nghề đó từ một trường của Canada | Không bắt buộc |
| Canadian Experience Class (CEC) | Tiếng Anh hoặc tiếng Pháp: CLB 7 cho NOC 0 hoặc A, CLB 5 cho NOC B | Kinh nghiệm làm việc tại Canada trong 1 những loại NOC sau: 0, A, B | Một năm tại Canada trong 3 năm qua (kết hợp làm việc toàn thời gian hoặc bán thời gian) | Không bắt buộc | Không bắt buộc |
Sau khi xem xét bảng so sánh, có thể thấy mỗi chương trình Express Entry đều có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Chương trình Federal Skilled Worker (FSWP) thường thu hút những ứng viên có trình độ học vấn cao và kinh nghiệm làm việc phong phú, tuy nhiên, nó đòi hỏi mức độ ngoại ngữ và điều kiện kinh nghiệm cao. Trong khi đó, Federal Skilled Trades Program (FSTP) lại hướng đến nhóm người lao động kỹ thuật, thủ công với yêu cầu ngoại ngữ thấp hơn và cần có lời mời làm việc cụ thể.
Cuối cùng, Canadian Experience Class (CEC) là lựa chọn tốt cho những ai đã có kinh nghiệm làm việc tại Canada, tạo lợi thế cho việc định cư lâu dài. Mỗi chương trình đều có những yêu cầu cụ thể và phù hợp với những đối tượng ứng viên khác nhau, do đó việc lựa chọn chương trình phù hợp cần dựa trên điều kiện cá nhân và mục tiêu định cư của mỗi người.
Định cư theo diện tay nghề khó hay dễ?
Express Entry là cách nhanh nhất và được nhiều lao động tay nghề lựa chọn để đến Canada. Đây là hệ thống ưu tiên và xử lý hồ sơ định cư cho những ứng viên có kỹ năng cao, đặc biệt phù hợp với các nghề đang đang thiếu hụt như thợ mộc, kỹ sư phần mềm, giám sát hậu cần,…
Tôi có thể nộp hồ sơ Express Entry khi chưa có job offer không?
Có! Bạn hoàn toàn có thể nộp hồ sơ Express Entry mà không cần có sẵn lời mời làm việc. Hai chương trình Federal Skilled Worker Program (FSWP) và Canadian Experience Class (CEC) đều cho phép ứng viên tham gia mà không cần job offer. Tuy nhiên, một số chương trình đề cử tỉnh bang (PNP) vẫn yêu cầu bạn phải có job offer hoặc LMIA để đủ điều kiện.
Chi phí định cư Canada diện tay nghề?
Theo Chính phủ Canada, các khoản phí chính gồm:
Tổng cộng: CAD 1.525 (nếu thanh toán cả hai cùng lúc).
Ngoài ra, bạn cần chuẩn bị thêm các chi phí khác:
>>> Xem thêm: Chi phí định cư Canada mới nhất
Điểm CRS bao nhiêu thì an toàn để được mời?
Harvey Law Group (HLG) là công ty luật di trú quốc tế hàng đầu, thành lập từ năm 1992 tại Montreal – Canada và hiện có mặt tại hơn 13 quốc gia. Với hơn 30 năm kinh nghiệm, HLG đã đồng hành cùng hàng nghìn khách hàng trên hành trình định cư thành công, đặc biệt ở lĩnh vực lao động tay nghề cao Express Entry.
Sở hữu đội ngũ luật sư quốc tế dày dạn kinh nghiệm, được công nhận tại Việt Nam và nhiều quốc gia, HLG mang đến giải pháp pháp lý minh bạch, quy trình xử lý rõ ràng và tỷ lệ thành công cao. Chúng tôi tư vấn toàn diện từ khâu chuẩn bị hồ sơ, thẩm định năng lực, đến tối ưu điểm CRS và hướng dẫn chi tiết cách nâng cao cơ hội nhận Invitation to Apply (ITA) trong hệ thống Express Entry.
Bên cạnh đó, Harvey Law Group còn hỗ trợ khách hàng xác định ngành nghề phù hợp, phân tích thách thức – cơ hội và xây dựng chiến lược định cư Canada hiệu quả. Với sự đồng hành của HLG, hồ sơ của bạn sẽ được chuẩn bị đầy đủ, chính xác, đảm bảo đáp ứng các tiêu chí khắt khe của Chính phủ Canada.
Định cư Canada diện lao động tay nghề cao Express Entry là con đường nhanh chóng và bền vững để trở thành thường trú nhân. Hãy liên hệ ngay với Harvey Law Group Vietnam để được tư vấn chi tiết, minh bạch và bắt đầu hành trình định cư Canada thành công cho bạn và gia đình.
Là luật sư của HLG có trụ sở tại Thành phố Hồ Chí Minh, Selina phụ trách phân tích vụ việc, thẩm định và tất cả các vấn đề pháp lý liên quan đến hồ sơ của khách hàng.
Tin liên quan:
Quý nhà đầu tư vui lòng điền theo mẫu dưới đây để được hỗ trợ tư vấn chương trình đầu tư định cư nhanh nhất: