28/02/2023 15:23 (GMT+7)
Được chuyên gia kiểm duyệt
Nội dung bài viết đã được đội ngũ luật sư và chuyên gia tư vấn di trú của Harvey Law Group thẩm định, xem xét kỹ lưỡng nhằm bảo đảm tính chính xác và tính cập nhật của thông tin.
CHIA SẺ
Chứng chỉ TEF là một chứng chỉ quốc tế, nhằm đánh giá khả năng sử dụng tiếng Pháp của bạn. Thông thường, chứng chỉ này sẽ được dùng để bổ sung hồ sơ cho những người muốn du học, làm việc tại Pháp và Canada. Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm thông tin về cấu trúc bài thi, thang điểm của TEF, hãy tham khảo ngay bài viết dưới đây của Harvey Law Group Vietnam nhé!
Nội dung
ToggleChứng chỉ TEF (Test d’Évaluation de Français) là kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Pháp quốc tế, do Phòng Thương mại và Công nghiệp Paris (CCIP) tổ chức. Bài thi này được dùng để kiểm tra mức độ thông thạo tiếng Pháp của người không nói tiếng Pháp bản ngữ, áp dụng trong nhiều mục đích khác nhau như xin việc, học tập, định cư hay nhập cư.
Chứng chỉ TEF được công nhận bởi nhiều cơ quan và tổ chức, bao gồm:
Chứng chỉ TEF có hiệu lực trong khoảng thời gian 2 năm tính từ ngày thi. Sau thời gian này, để đảm bảo việc đánh giá khả năng sử dụng ngoại ngữ đúng tại thời điểm hiện tại, bạn sẽ cần phải đăng ký và tham gia kiểm tra lại.

>>> Xem thêm: ECA là gì? Cách lấy chứng chỉ ECA nhanh nhất
Chứng chỉ TEF (Test d’Évaluation de Français) hiện nay có nhiều phiên bản khác nhau, được thiết kế để phù hợp với từng mục đích cụ thể. Các loại chính bao gồm:
Cấu trúc của bài thi TEF bao gồm 5 phần: Nghe hiểu – Đọc hiểu – Ngữ pháp và từ vựng – Viết – Nói
Đối với phần nghe hiểu (trắc nghiệm)
Cấu trúc của phần thi nghe hiểu:
| Số lượng câu hỏi | Nội dung |
| 8 câu | Nối tranh với đáp án tương ứng |
| 26 câu | Nghe hiểu những lời nhắn ngắn |
| 16 câu | Nghe hiểu chi tiết các lời nhắn dài |
| 10 câu | Nghe và nhận biết các âm |

Đối với phần đọc hiểu (trắc nghiệm)
Cấu trúc của phần thi đọc hiểu:
| Số lượng câu hỏi | Nội dung |
| 10 câu | Xác định ngữ cảnh của các bài đọc |
| 25 câu | Đọc hiểu nội dung chính và chi tiết |
| 10 câu | Hiểu bố cục và logic của bài |
| 5 câu | Hiểu nghĩa tổng quan của câu |

Đối với phần cấu trúc ngôn ngữ và từ vựng (trắc nghiệm)
Cấu trúc của phần thi ngôn ngữ và từ vựng:
| Số lượng câu hỏi | Nội dung |
| 10 câu | Kiểm tra kiến thức từ vựng trong các câu độc lập |
| 5 câu | Hiểu nghĩa của từ trong đoạn văn |
| 20 câu | Kiểm tra kiến thức ngữ pháp tiếng Pháp |
| 5 câu | Xác định lỗi ngữ pháp |

Đối với phần diễn đạt nói

Đối với phần diễn đạt viết
Thang điểm của TEF được tính như sau:
| Kỹ Năng \ Cấp Độ | A1 | A2 | B1 | B2 | C1 | C2 |
| Viết | 0-100 | 101-180 | 181-270 | 271-348 | 349-415 | 416-450 |
| Nói | 0-100 | 101-180 | 181-270 | 271-348 | 349-415 | 416-450 |
| Nghe hiểu | 0-81 | 82-144 | 145-216 | 217-279 | 283-333 | 334-360 |
| Đọc hiểu | 0-67 | 68-120 | 121-180 | 181-232 | 233-277 | 278-300 |
| Cấu trúc | 0-54 | 55-96 | 97-144 | 145-186 | 187-222 | 223-240 |
>>> Xem thêm: Điểm CRS Canada là gì? Cách tính điểm CRS chính xác 2025
Bạn có thể đăng ký thi TEF tại hai địa điểm sau đây:
Chứng chỉ TEF có thời hạn hiệu lực là 2 năm kể từ ngày thi. Sau thời gian này, kết quả sẽ không còn được các tổ chức và cơ quan nhập cư, đặc biệt là Canada, chấp nhận để xét duyệt hồ sơ. Vì vậy, nếu bạn dự định dùng chứng chỉ TEF cho mục đích du học, định cư hoặc xin việc, hãy sắp xếp nộp hồ sơ trong khoảng thời gian chứng chỉ còn giá trị. Khi chứng chỉ hết hạn, thí sinh cần đăng ký thi lại để có kết quả mới, đảm bảo đáp ứng yêu cầu ngôn ngữ của chương trình hoặc tổ chức mà mình theo đuổi.

Lệ phí thi TEF khoảng 4.940.000 VNĐ đến 9.880.000 VNĐ. Tuy nhiên, trước khi thi TEF, bạn cần lưu ý một số điều sau:
Bên cạnh TEF, còn có các chứng chỉ tiếng Pháp khác tương đương như TCF, DELF và DALF, mỗi loại có thời hạn và mục đích sử dụng riêng, bạn có thể tham khảo bảng so sánh dưới đây để lựa chọn phù hợp với nhu cầu của mình.
| Tiêu chí so sánh | TEF | TCF | DELF | DALF |
| Thời hạn hiệu lực | 2 năm | 2 năm | Vĩnh viễn | Vĩnh viễn |
| Mục đích chính | Định cư Canada, du học, xin việc | Du học, định cư, xin việc | Học tập, chứng minh trình độ | Học tập nâng cao, nghiên cứu |
| Đặc điểm nổi bật | Được IRCC chấp nhận trong hồ sơ định cư, phản ánh năng lực tại thời điểm thi | Tương tự TEF, phổ biến cho hồ sơ học tập và nhập cư | Bằng chính thức của Bộ Giáo dục Pháp, có giá trị suốt đời | Cấp độ cao hơn DELF, chứng minh năng lực học thuật chuyên sâu |
| Độ khó | Trung bình – Khó (áp lực thời gian cao) | Trung bình (cấu trúc linh hoạt hơn TEF) | Trung bình (chia theo cấp độ A1–B2) | Khó (trình độ C1-C2, yêu cầu kỹ năng học thuật nâng cao) |
Chứng chỉ TEF (Test d’Évaluation de Français) là một trong những yếu tố quan trọng trong hồ sơ định cư Canada, đặc biệt với các chương trình yêu cầu đánh giá năng lực tiếng Pháp. Bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin tổng hợp về định nghĩa, cấu trúc bài thi và ý nghĩa của TEF trong việc gia tăng cơ hội định cư lâu dài tại Canada. Harvey Law Group hy vọng nội dung trên đã mang đến cho bạn thông tin hữu ích về chứng chỉ TEF. Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp tối ưu cho kế hoạch định cư Canada, hãy liên hệ ngay đội ngũ luật sư của Harvey Law Group Vietnam qua Hotline 091.444.1016 để được tư vấn nhanh chóng và chính xác.
>>> Xem thêm:
Là luật sư của HLG có trụ sở tại Thành phố Hồ Chí Minh, Selina phụ trách phân tích vụ việc, thẩm định và tất cả các vấn đề pháp lý liên quan đến hồ sơ của khách hàng.
Tin liên quan:
Quý nhà đầu tư vui lòng điền theo mẫu dưới đây để được hỗ trợ tư vấn chương trình đầu tư định cư nhanh nhất: